Bảng Giá Tròng Kính Essilor 2026: Giảm 10%
Bảng giá tròng kính Essilor 2026 dưới đây được đối chiếu trực tiếp với các sản phẩm đang hiển thị tại Mắt Kính Sài Gòn.Com ngày 09/09/2026. Mức thấp nhất hiện có là 781.200đ/cặp cho Crizal Easy Pro 1.56 sau ưu đãi 10%; các dòng chuyên biệt như Transitions, Stellest và Varilux có giá cao hơn vì khác thiết kế quang học, vật liệu, lớp phủ và mức cá nhân hóa.
⚡ Thông tin cần biết trước khi xem giá
- Đơn vị: đồng/cặp tròng, chưa gồm gọng và công lắp đặc biệt nếu có.
- Giá niêm yết: giá đang hiển thị trên từng trang sản phẩm của Liên Sơn tại ngày kiểm tra.
- Giá sau ưu đãi: đã trừ 10% theo chương trình đang áp dụng, trừ dòng có mức khuyến mại riêng được ghi rõ.
- Quà VIP: quà tặng phụ thuộc thời điểm, tồn kho và điều kiện chương trình; khách nên xác nhận cùng tư vấn viên trước khi thanh toán.
Bảng giá Essilor 2026 được cập nhật như thế nào?

Bảng này không lấy một tài liệu giá cũ rồi đổi năm. Mỗi mức tiền được đọc lại từ biến thể sản phẩm đang hoạt động trên website Mắt Kính Sài Gòn. Com vào ngày 09/09/2026. Vì cùng tên dòng nhưng khác chiết suất, lớp phủ hoặc thiết kế, bài chỉ ghi những cấu hình đang có giá rõ ràng; cấu hình đặt riêng cần đo mắt và báo giá theo đơn.
Giá tròng kính dễ thay đổi vì ba lý do. Thứ nhất, hãng có thể điều chỉnh danh mục hoặc quy cách sản xuất. Thứ hai, một số tròng được mài theo đơn tại phòng lab nên giá phụ thuộc độ cầu, độ loạn, độ cộng và đường kính phôi. Thứ ba, chương trình ưu đãi có thời hạn. Vì vậy, các con số bên dưới là mốc tham khảo có ngày kiểm tra, không phải cam kết giá vĩnh viễn.
| Nhu cầu chính | Dòng gợi ý | Giá sau ưu đãi đang có | Điểm cần đo |
|---|---|---|---|
| Kính cận/viễn/loạn hằng ngày | Crizal | 781.200đ–3.582.000đ | Độ kính, đường kính tròng, kiểu gọng |
| Dùng màn hình và nhìn gần nhiều | Eyezen | 1.602.000đ–5.742.000đ | Tuổi, khoảng cách làm việc, độ hỗ trợ |
| Trong nhà trong, ngoài trời đổi màu | Transitions GEN S | 3.456.000đ–7.452.000đ | Màu, chiết suất, điều kiện sử dụng |
| Kiểm soát tiến triển cận thị trẻ em | Stellest / Myopilux | 2.394.000đ–6.750.000đ | Khúc xạ, đồng tử, chiều cao lắp, theo dõi định kỳ |
| Nhìn xa, trung gian và gần trên một kính | Varilux | 1.411.200đ–23.022.000đ | Độ cộng, tâm đồng tử, góc đeo, khoảng cách đỉnh |
Giá Crizal: lớp phủ cho kính đeo hằng ngày
Crizal là tên một họ lớp phủ của Essilor, không phải tên chung cho mọi tròng Essilor. Giá thay đổi theo cấp lớp phủ, chiết suất và vật liệu. Easy Pro là lựa chọn dễ tiếp cận; Rock ưu tiên độ bền bề mặt; Sapphire HR hướng đến độ trong và giảm phản xạ; Prevencia có định hướng quản lý một phần ánh sáng xanh tím.

| Cấu hình | Giá niêm yết | Sau giảm 10% | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|
| Easy Pro 1.56 AS | 868.000đ | 781.200đ | Độ không cao, cần lớp phủ cơ bản |
| Rock 1.56 BlueUV | 1.298.000đ | 1.168.200đ | Đeo thường xuyên, ưu tiên chống trầy |
| Rock 1.60 BlueUV | 2.280.000đ | 2.052.000đ | Cần tròng mỏng hơn 1.56 |
| Rock 1.67 BlueUV | 3.980.000đ | 3.582.000đ | Độ cao, cần giảm độ dày rìa |
| Sapphire HR 1.59 Airwear BlueUV | 2.980.000đ | 2.682.000đ | Ưu tiên nhẹ và hạn chế phản xạ |
| Sapphire HR 1.67 BlueUV | 3.980.000đ | 3.582.000đ | Độ cao, cần mỏng và trong |
| Prevencia 1.56 AS | 1.298.000đ | 1.168.200đ | Muốn giải pháp lọc chọn lọc ánh sáng |
Điểm cần nhớ: chiết suất cao hơn thường giúp giảm độ dày, nhưng không tự động tốt hơn cho mọi đơn kính. Kích thước gọng, khoảng cách đồng tử và độ lệch tâm có thể ảnh hưởng độ dày nhiều không kém con số chiết suất.
Giá Eyezen: hỗ trợ người nhìn gần và dùng màn hình
Eyezen là thiết kế đơn tròng được tối ưu cho nhịp sống số; nó không phải tròng đa tròng Varilux và cũng không thay thế việc chỉnh đúng độ cận, viễn hay loạn. Eyezen Start phù hợp nhu cầu khởi đầu, còn Eyezen Max AZ có nhiều lựa chọn chiết suất và mức hỗ trợ cần được tư vấn theo tuổi, thói quen nhìn gần và đơn kính.
| Cấu hình | Giá niêm yết | Sau giảm 10% |
|---|---|---|
| Eyezen Start Stock 1.56 BlueUV | 1.780.000đ | 1.602.000đ |
| Eyezen Start Stock 1.60 BlueUV | 2.980.000đ | 2.682.000đ |
| Eyezen Max AZ 1.56 BlueUV | 3.280.000đ | 2.952.000đ |
| Eyezen Max AZ 1.60 BlueUV | 5.380.000đ | 4.842.000đ |
| Eyezen Max AZ 1.67 BlueUV | 6.380.000đ |
5.742.000đ |
Giá Transitions GEN S, Color Touch và Suntints
Transitions GEN S là tròng đổi màu: tương đối trong khi ở trong nhà và sẫm màu khi tiếp xúc tia cực tím ngoài trời. Color Touch thiên về màu thời trang với năm màu và hai hiệu ứng đang giới thiệu tại Liên Sơn. Suntints là tròng nhuộm màu cố định, vì vậy không nên hiểu nó hoạt động giống Transitions.

| Cấu hình | Giá niêm yết | Giá đang áp dụng | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| GEN S Sapphire HR 1.56 | 3.840.000đ | 3.456.000đ | Đổi màu, chiết suất 1.56 |
| GEN S Sapphire HR 1.59 | 6.420.000đ | 5.778.000đ | Vật liệu Airwear |
| GEN S Sapphire HR 1.60 | 6.120.000đ | 5.508.000đ | Mỏng hơn 1.56 |
| GEN S Sapphire HR 1.67 | 8.280.000đ | 7.452.000đ | Cho độ cao theo tư vấn |
| Color Touch 1.50 | 4.395.000đ | 3.516.000đ | Giảm 20%, năm màu và hai hiệu ứng |
| Suntints Max AZ 1.56 | 1.280.000đ | 1.152.000đ | Màu cố định |
| Suntints Max AZ 1.60 | 1.480.000đ | 1.332.000đ | Màu cố định, mỏng hơn |
Vuốt ngang để xem đủ bảng. Color Touch đang có mức giảm riêng 20%; các dòng còn lại trong bảng áp dụng mức 10% tại ngày kiểm tra.
Tốc độ đổi màu và độ đậm thực tế phụ thuộc nhiệt độ, cường độ UV, màu tròng, vật liệu và điều kiện sử dụng. Kính chắn gió ô tô cản phần lớn tia UV nên tròng quang sắc thông thường có thể không sẫm như khi đứng ngoài trời. Đây là giới hạn cần biết trước khi chọn chứ không phải lỗi sản phẩm.

Giá Stellest và Myopilux cho trẻ em
Stellest và Myopilux đều hướng tới trẻ cận thị nhưng nguyên lý thiết kế khác nhau. Stellest dùng vùng tín hiệu quang học bao quanh vùng nhìn trung tâm; Myopilux là thiết kế hai tròng hoặc đa vùng tùy cấu hình. Cả hai không thay thế khám mắt, đánh giá sức khỏe mắt và lịch tái khám theo chỉ định chuyên môn.
| Cấu hình | Giá niêm yết | Sau giảm 10% |
|---|---|---|
| Stellest 1.59 Airwear Crizal Rock Clear | 7.200.000đ | 6.480.000đ |
| Stellest Sun XProtect | 7.500.000đ | 6.750.000đ |
| Myopilux Plus 1.50 Clear / BlueUV | 2.660.000đ | 2.394.000đ |
| Myopilux Plus 1.59 | 4.200.000đ | 3.780.000đ |
| Myopilux Max 1.59 BlueUV | 4.480.000đ | 4.032.000đ |

| Cấu hình | Giá niêm yết | Sau giảm 10% |
|---|---|---|
| Stellest 2.0 Crizal Rock Clear 1.59 | 8.400.000đ | 7.568.000đ |
| Stellest 2.0 Crizal Prevencia 1.59 | 9.300.000đ | 8.368.000đ |
Theo thông tin công nghệ của Essilor, Stellest đã cho thấy mức làm chậm tiến triển cận thị trung bình 67% trong điều kiện nghiên cứu được hãng dẫn nguồn. Con số này có điều kiện, không phải lời hứa cho mọi trẻ. Kết quả cá nhân phụ thuộc tuổi khởi phát, độ cận ban đầu, thời gian đeo, hoạt động ngoài trời và việc tái khám.
Giá Varilux: từ giải pháp cơ bản đến cá nhân hóa cao
Varilux là họ tròng đa tròng dành cho người cần nhìn xa, trung gian và gần trên cùng một cặp kính. Mức giá trải rộng vì Smart Lens, Liberty, Comfort, Physio và XR khác nhau về thiết kế vùng nhìn, khả năng cá nhân hóa và yêu cầu đo. Varilux không phải lựa chọn chỉ dựa vào ngân sách; thông số lắp và thói quen thị giác quyết định khả năng thích nghi.
| Dòng | Cấu hình giá tham khảo | Giá niêm yết | Sau giảm 10% |
|---|---|---|---|
| Smart Lens | 1.50 NC, không phủ | 1.568.000đ | 1.411.200đ |
| Smart Lens | 1.56 BlueUV, phi 70 | 1.768.000đ | 1.591.200đ |
| Liberty 3.0 Max AZ | 1.50 Clear | 4.480.000đ | 4.032.000đ |
| Comfort Max Max AZ | 1.50 Clear | 6.780.000đ | 6.102.000đ |
| Physio 3.0 Max AZ | 1.50 | 11.780.000đ | 10.602.000đ |
| XR Design | 1.50 Clear / BlueUV | 17.580.000đ | 15.822.000đ |
| XR Track | 1.50 BlueUV | 20.580.000đ | 18.522.000đ |
| XR Track | 1.50 Clear | 25.580.000đ | 23.022.000đ |
| XR Pro | 1.50 Clear / BlueUV | 24.980.000đ | 22.482.000đ |

Vì sao cùng là Essilor nhưng giá khác nhau nhiều?
Giá không chỉ nằm ở tên thương hiệu. Hai cặp tròng cùng độ có thể chênh đáng kể vì một cặp là đơn tròng tiêu chuẩn, còn cặp kia có thiết kế hỗ trợ nhìn gần, đổi màu, kiểm soát cận thị hoặc đa tròng cá nhân hóa. Hiểu bốn yếu tố dưới đây giúp tránh mua thừa tính năng hoặc chọn thiếu nhu cầu.
- Thiết kế quang học: đơn tròng thường có cấu trúc đơn giản hơn Eyezen, Stellest hoặc Varilux. Tròng đa tròng phải phân bố nhiều vùng công suất trên một bề mặt và kiểm soát vùng méo ngoại vi.
- Vật liệu và chiết suất: 1.60 hoặc 1.67 thường được cân nhắc khi cần giảm độ dày, nhưng hiệu quả còn phụ thuộc cỡ gọng, hình gọng và độ lệch tâm khi mài.
- Lớp phủ và khả năng đổi màu: Crizal có nhiều cấp; Transitions bổ sung vật liệu quang sắc; Color Touch và Suntints phục vụ nhu cầu màu sắc khác nhau.
- Mức cá nhân hóa: tròng đa tròng cao hơn có thể cần thêm thông số tư thế đeo. Đo sai tâm đồng tử hoặc chiều cao lắp có thể làm giảm giá trị của một thiết kế đắt tiền.
Ai nên chọn dòng nào?
Không có một dòng Essilor phù hợp cho tất cả. Cách chọn hợp lý là bắt đầu từ vấn đề thị giác, sau đó mới thu hẹp theo độ kính, kiểu gọng và ngân sách. Nếu chỉ so giá mà bỏ qua nhu cầu nhìn, người mua có thể chi nhiều cho tính năng ít dùng hoặc phải thay kính sớm vì chọn chưa đúng.
- Chọn Crizal khi cần kính đơn tròng đeo hằng ngày và muốn cân đối giữa lớp phủ, độ bền, độ trong và ngân sách.
- Chọn Eyezen khi chưa cần đa tròng nhưng thường xuyên chuyển mắt giữa xa và gần, làm việc nhiều với màn hình hoặc có cảm giác mỏi khi nhìn gần.
- Chọn Transitions GEN S khi muốn một kính dùng linh hoạt trong nhà và ngoài trời, đồng thời chấp nhận giới hạn đổi màu sau kính chắn gió.
- Chọn Stellest hoặc Myopilux khi trẻ đang tiến triển cận thị và đã được đánh giá phù hợp; cần cam kết đeo kính và tái khám đúng lịch.
- Chọn Varilux khi bắt đầu lão thị và cần nhìn nhiều khoảng cách. Người dùng máy tính nhiều nên nói rõ khoảng cách màn hình để chọn vùng trung gian phù hợp.
Quy trình 5 bước để nhận đúng báo giá
Một báo giá đáng tin phải gắn với đơn kính và gọng cụ thể. Chỉ hỏi “Essilor bao nhiêu tiền” thường cho ra khoảng giá quá rộng. Năm bước sau giúp tư vấn viên xác định đúng cấu hình và giúp khách biết mình đang trả tiền cho phần nào.
- Đo và kiểm tra đơn kính: xác định độ cầu, độ loạn, trục loạn, độ cộng nếu có; hỏi thêm tiền sử kính cũ và khó chịu hiện tại.
- Mô tả công việc hằng ngày: cho biết số giờ dùng màn hình, khoảng cách nhìn, tần suất lái xe, hoạt động ngoài trời và nhu cầu đọc gần.
- Chọn gọng trước khi chốt chiết suất: cỡ mắt kính và hình gọng ảnh hưởng độ dày. Một gọng vừa phải đôi khi giúp tròng gọn hơn mà không cần nâng chiết suất quá cao.
- Đo thông số lắp trên gọng đã chỉnh: tâm đồng tử, chiều cao lắp và các thông số tư thế đeo cần được lấy sau khi gọng đã nằm ổn định trên mặt.
- Xác nhận phiếu giá cuối cùng: kiểm tra tên dòng, chiết suất, lớp phủ, màu, giá trước và sau ưu đãi, quà VIP, thời gian giao và điều kiện bảo hành.